YÊU CẦU BÁO GIÁ
Kính gửi: Các nhà cung cấp dịch vụ tại Việt Nam.
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên có nhu cầu tiếp nhận báo giá để tham khảo, xây dựng giá gói thầu, làm cơ sở tổ chức lựa chọn nhà thầu cho gói thầu hiệu chuẩn, thử nghiệm trang thiết bị y tế cho Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên năm 2026 với nội dung cụ thể như sau:
I. Thông tin y của đơn vị yêu cầu báo giá
1. Đơn vị yêu cầu báo giá: Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên.
2. Thông tin liên hệ của người chịu trách nhiệm tiếp nhận báo giá:
Họ và tên: Nguyễn Tiến Tự
Chức vụ: Phó phòng Vật tư thiết bị y tế
Số điện thoại: 0988118000
Địa chỉ Email: bvdktinhdienbien@gmail.com
3. Cách tiếp nhận báo giá: Nhận trực tiếp tại địa chỉ: Phường Mường Thanh, tỉnh Điện Biên.
4. Thời hạn tiếp nhận báo giá: Từ ngày 11 tháng 9 năm 2026 đến trước 17 giờ ngày 21 tháng 9 năm 2026.
Các báo giá nhận được sau thời điểm nêu trên sẽ không được xem xét.
5. Thời hạn hiệu lực của báo giá: Tối thiểu 90 ngày, kể từ ngày 21 tháng 9 năm 2025.
6. Hồ sơ chào giá bao gồm:
- Hồ sơ năng lực;
- Giấy phép kinh doanh của đơn vị báo giá (bản sao công chứng);
- Giấy phép kiểm định các thiết bị của gói thầu (bản sao công chứng);
- Báo cáo tình hình tài chính 03 năm gần đây;
- Hợp đồng tương tự: Có ít nhất 2 hợp đồng với các cơ sở y tế có nội dung công việc tương đương.
- Yêu cầu báo giá: Báo giá tại thị trường Điện Biên
- Mục đích: Làm cơ sở để thực hiện việc lập Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cho gói thầu hiệu chuẩn, thử nghiệm trang thiết bị y tế cho Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên năm 2026.
II. Nội dung yêu cầu báo giá
|
STT |
Danh mục dịch vụ |
Mô tả dịch vụ |
Đơn vị tính |
Khối lượng
|
Địa điểm thực hiện dịch vụ |
Dự kiến ngày hoàn thành dịch vụ |
|
||
|
1 |
Máy li tâm lạnh túi máu CR7N Hãng sản xuất:Hitachi Nước xản xuất: Nhật Bản Năm sản xuất: 2016 |
Hiệu chuẩn tốc độ vòng quay và nhiệt độ |
Chiếc |
1 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên |
Tháng 9/2026 |
|
||
|
2 |
Bình ủ Memmert 37 ℃ Hãng sản xuất: Memmert Nước xản xuất: Genmany Năm sản xuất: 2010 |
Hiệu chuẩn |
Chiếc |
1 |
|
||||
|
3 |
Máy ly tâm Kubuta S300T Hãng sản xuất: KUBUTA Nước xản xuất: Nhật bản Năm sản xuất: 2020 |
Hiệu chuẩn tốc độ vòng quay |
Chiếc |
1 |
|
||||
|
4 |
Tủ lạnh (5 ± 3℃) MBR-305GR-PE Model: MBR-305GR-PE Năm sản xuất: 2020 |
Hiệu chuẩn |
Chiếc |
1 |
|
||||
|
5 |
Tủ lạnh (5 ± 3℃) KN-120 Hãng sản xuất: Nuve Nước xản xuất: Bỉ Năm SX: 2009 Serian: 01-0455 |
Hiệu chuẩn |
Chiếc |
1 |
|
||||
|
6 |
Tủ âm sâu (25-30℃) PDF-530W Hãng SX: EVER MED Nước SX: Italia Năm SX: 2016 Serian: 101618 |
Hiệu chuẩn |
Chiếc |
1 |
|
||||
|
7 |
Tủ âm sâu (25-30℃) MDF-U5412-PB Hãng sản xuất: Phcbi Số no: 19120224. Nước xản xuất: Nhật bản Năm sản xuất: 2020 |
Hiệu chuẩn |
Chiếc |
1 |
|
||||
|
8 |
Tủ âm sâu MDF-U5412-PB |
Hiệu chuẩn |
Chiếc |
1 |
|
||||
|
9 |
Tủ âm sâu MDF-U5412-PB Năm sản xuất: 2024 |
Hiệu chuẩn |
Chiếc |
1 |
|
||||
|
10 |
Tủ lạnh (5 ± 3℃) MBR-705GR-PE Serial No: 24060030 Hãng sản xuất: PHCbi Xuất xứ: Nhật Bản Năm sản xuất: 2024 |
Hiệu chuẩn |
Chiếc |
1 |
|
||||
|
11 |
Tủ Lạnh (5 ± 3℃) BR490G Seri number: 1421034 Hãng sx: Dometic Xuất xứ: Luxembourg |
Hiệu chuẩn |
Chiếc |
1 |
|
||||
|
12 |
Tủ ấm MENMET IBN 400 Hãng sản xuất: Memmert Nước xản xuất: Genmany |
Hiệu chuẩn |
Chiếc |
3 |
|
||||
|
13 |
Tủ lạnh SANAKY Hãng sản xuất: SANAKY Nước xản xuất: Việt-Nhật Năm sản xuất: 2012 |
Hiệu chuẩn |
Chiếc |
2 |
|
||||
|
14 |
Tủ lạnh Panasonic BU-303 |
Hiệu chuẩn |
Chiếc |
1 |
|
||||
|
15 |
Máy li tâm ROTOFIX 32A Hãng sản xuất: ROTOFIX 32A Nước xản xuất: Genmany Năm sản xuất: 2015 |
Hiệu chuẩn tốc độ vòng quay |
Chiếc |
2 |
|
||||
|
16 |
Tủ lạnh âm sâu - DW-25L262 Hãng sản xuất: Qingdao Haier Biomedical Nước xản xuất: Trung quốc Năm sản xuất: 2021 Serian: BE02Q-5E000-0QEM3-J0063 |
Hiệu chuẩn |
Chiếc |
1 |
|
||||
|
17 |
Tủ thao tác PCR-09 Hãng SX: PHUONG HAI Nước SX: Việt Nam Năm SX: 2021 Serian: PCR211122-01 |
Thử nghiệm |
Chiếc |
1 |
|
||||
|
18 |
Tủ lạnh ALASKA Hãng sản xuất: ALASKA Nước xản xuất: Việt Nam Năm sản xuất: 2022 |
Hiệu chuẩn |
Chiếc |
1 |
|
||||
|
19 |
Tủ nuôi cấy vi sinh LCB201V Hãng SX: LABTECH Nước SX: Hàn Quốc Năm SX: 2015 Serian: 2010081001 |
Thử nghiệm |
Chiếc |
1 |
|
||||
|
20 |
Máy ly tâm lắng máu D1008 Hãng SX: DLAB Nước SX: Trung Quốc Năm SX: 2021 Serian: HB214AX0003199 |
Hiệu chuẩn tốc độ vòng quay |
Chiếc |
1 |
|
||||
|
21 |
Máy li tâm lạnh C2500R-230V Hãng sản xuất: Labnet internaltional Nước xản xuất: Trung Quốc Năm sản xuất: 2022 |
Hiệu chuẩn tốc độ vòng quay và nhiệt độ |
Chiếc |
1 |
|
||||
|
22 |
Máy ủ nhiệt khô 2 vị trí và 2 Block nhiệt D1302-230V Hãng SX: LABNET Nước SX: Trung Quốc Năm SX: 2021 Serian: BD214AK0000999 |
Hiệu chuẩn |
Chiếc |
1 |
|
||||
|
23 |
Tủ an toàn sinh học cấp 2 BLB12S Hãng SX: PHUONG HAI Nước SX: Việt Nam Năm SX: 2021 Serian: BLB210822-01 |
Thử nghiệm |
Chiếc |
1 |
|
||||
|
24 |
Pipette các cỡ (Micropipet Mechanical) Pipetteđơn kênh đa mức Hãng SX: DLAB SCIENTIFIC |
Hiệu chuẩn dung tích |
Chiếc |
5 |
|
||||
|
25 |
Tủ an toàn sinh học cấp 2 BSC-1300A2-X Hãng SX: JIN BIOBASE BIOTECH Nước SX: ZHANGQIU, JINAN CITY Năm SX: 2026 Serian: BSC13AA251200571B |
Thử nghiệm |
Chiếc |
1 |
|
||||
|
26 |
Tủ lạnh chuyên dụng TCW80AC Model: TCW80AC Hãng SX: B Medical Systems Nước SX: Luxembourg Năm SX: 2023 Serian: 3402204 |
Hiệu chuẩn |
Chiếc |
1 |
|
||||
|
27 |
Tủ bảo quản vắc xin VLS200 Green Line Hãng SX: VESTFROST Nước SX: Đan Mạch Năm SX: 2015 Serian: 20153603537 |
Hiệu chuẩn |
Chiếc |
1 |
|
||||
|
|
Tổng cộng: 27 khoản |
|
|
||||||
III. Mẫu báo giá (theo mẫu tại Phụ lục kèm theo).
Trên đây là Công văn yêu cầu báo giá của Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên về yêu cầu báo giá gói thầu thuê đơn vị hiệuchuẩn, thử nghiệm trang thiết bị y tế cho Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên năm 2025 xin gửi tới Quý đơn vị.
Trân trọng cảm ơn sự hợp tác của Quý đơn vị./.
6-Yeu-cau-bao-gia-Hieu-chuan-2026_10-9-2026_BH-447-11-09-2026_16h53p26-_signed.pdf